Bản dịch của từ Symptom management nurse trong tiếng Việt

Symptom management nurse

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Symptom management nurse (Noun)

sˈɪmptəm mˈænɪdʒmənt nˈɜːs
ˈsɪmptəm ˈmænɪdʒmənt ˈnɝs
01

Một chuyên gia y tế tập trung vào việc giảm triệu chứng hơn là chữa trị các bệnh lý cơ bản.

A healthcare professional focused on alleviating symptoms rather than curing underlying diseases

Ví dụ
02

Một y tá hợp tác với bệnh nhân để phát triển kế hoạch giảm nhẹ triệu chứng và quản lý bệnh.

A nurse who collaborates with patients to develop plans for symptom relief and management

Ví dụ
03

Một y tá chuyên về quản lý triệu chứng cho bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính hoặc các tình trạng sức khỏe kéo dài.

A nurse who specializes in managing symptoms of patients particularly those with chronic illnesses or conditions

Ví dụ