Bản dịch của từ Synchronized communication trong tiếng Việt

Synchronized communication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synchronized communication(Phrase)

sˈɪnkrənˌaɪzd kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈsɪŋkrəˌnaɪzd kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một dạng giao tiếp diễn ra theo thời gian thực, cho phép người tham gia phản hồi ngay lập tức với nhau

This is a form of communication that takes place in real-time, allowing participants to respond instantly to each other.

这是一种实时交流的方式,允许参与者立即相互回应。

Ví dụ
02

Phương pháp giao tiếp nơi tất cả các bên cùng tham gia đối thoại một cách tích cực cùng lúc

A communication method where all parties participate in the dialogue simultaneously

所有参与方同时积极参与对话的交流方式

Ví dụ
03

Tương tác nơi các tin nhắn được trao đổi đồng thời, thường bao gồm cả tín hiệu bằng lời và không lời.

This refers to interactions where messages are exchanged simultaneously, typically involving both verbal cues and non-verbal signals.

这种互动方式指的是信息的实时交换,通常包括语言信号和非语言的表达方式。

Ví dụ