Bản dịch của từ Synchronized communication trong tiếng Việt
Synchronized communication
Phrase

Synchronized communication(Phrase)
sˈɪnkrənˌaɪzd kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈsɪŋkrəˌnaɪzd kəmˌjunəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Phương pháp giao tiếp nơi tất cả các bên cùng tham gia đối thoại một cách tích cực cùng lúc
A communication method where all parties participate in the dialogue simultaneously
所有参与方同时积极参与对话的交流方式
Ví dụ
03
Tương tác nơi các tin nhắn được trao đổi đồng thời, thường bao gồm cả tín hiệu bằng lời và không lời.
This refers to interactions where messages are exchanged simultaneously, typically involving both verbal cues and non-verbal signals.
这种互动方式指的是信息的实时交换,通常包括语言信号和非语言的表达方式。
Ví dụ
