Bản dịch của từ Syrinx trong tiếng Việt

Syrinx

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syrinx (Noun)

sˈɪrɪŋks
ˈsɪrɪŋks
01

Cấu trúc giải phẫu đóng vai trò như một cơ quan phát âm ở một số loài chim.

The anatomical structure that serves as a vocal organ in certain species of birds

Ví dụ
02

Một khoang hoặc túi chứa đầy chất lỏng trong một số loại thực vật hoặc động vật, chẳng hạn như thanh quản ở chim, có khả năng tạo ra âm thanh.

A fluidfilled cavity or sac in some plants or animals such as the larynx in birds that produces sound

Ví dụ
03

Một nhạc cụ giống như một bộ ống sáo, thường được làm từ những ống sậy.

A musical instrument resembling a set of pan pipes typically made of reeds

Ví dụ