Bản dịch của từ System property trong tiếng Việt
System property
Noun

System property (Noun)
sˈɪstəm prˈɒpəti
ˈsɪstəm ˈprɑpɝti
01
Một đặc điểm vốn có trong một hệ thống nhất định ảnh hưởng đến cách hành xử của nó.
A feature that is inherent in a particular system affecting its behavior
Ví dụ
02
Một thuộc tính hoặc đặc điểm của một hệ thống
A property or characteristic of a system
Ví dụ
