Bản dịch của từ Taboo trong tiếng Việt

Taboo

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taboo(Adjective)

tæbˈu
tæbˈu
01

Bị cấm hoặc bị hạn chế bởi phong tục xã hội; điều được cho là không được phép nói đến, làm hoặc đề cập vì lý do văn hóa, tôn giáo hoặc tập quán.

Prohibited or restricted by social custom.

被社会习俗禁止的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Taboo (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Taboo

Điều cấm kỵ

More taboo

Thêm điều cấm kỵ

Most taboo

Điều cấm kỵ nhất

Taboo(Noun)

tæbˈu
tæbˈu
01

Một quy tắc xã hội hoặc tôn giáo cấm hoặc hạn chế một hành vi, việc làm, hoặc việc liên hệ với một người, nơi chốn hoặc vật nào đó. Nghĩa là việc đó bị coi là không được chấp nhận hoặc bị kiêng kỵ trong cộng đồng.

A social or religious custom prohibiting or restricting a particular practice or forbidding association with a particular person place or thing.

禁止的习俗或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Taboo (Noun)

SingularPlural

Taboo

Taboos

Taboo(Verb)

tæbˈu
tæbˈu
01

Ghi vào danh sách cấm; đặt dưới lệnh cấm, cấm đoán (không được làm hay tiếp cận vì bị coi là cấm kỵ).

Place under a taboo.

禁止的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Taboo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Taboo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tabooed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tabooed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Taboos

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tabooing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ