Bản dịch của từ Taboo trong tiếng Việt
Taboo

Taboo(Adjective)
Dạng tính từ của Taboo (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Taboo Điều cấm kỵ | More taboo Thêm điều cấm kỵ | Most taboo Điều cấm kỵ nhất |
Taboo(Noun)
Một quy tắc xã hội hoặc tôn giáo cấm hoặc hạn chế một hành vi, việc làm, hoặc việc liên hệ với một người, nơi chốn hoặc vật nào đó. Nghĩa là việc đó bị coi là không được chấp nhận hoặc bị kiêng kỵ trong cộng đồng.
A social or religious custom prohibiting or restricting a particular practice or forbidding association with a particular person place or thing.
禁止的习俗或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Taboo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Taboo | Taboos |
Taboo(Verb)
Ghi vào danh sách cấm; đặt dưới lệnh cấm, cấm đoán (không được làm hay tiếp cận vì bị coi là cấm kỵ).
Place under a taboo.
禁止的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Taboo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Taboo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tabooed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tabooed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Taboos |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tabooing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "taboo" chỉ những điều, hành động hoặc khái niệm bị xã hội xem là cấm kỵ hoặc không được phép, thường liên quan đến những chủ đề nhạy cảm như tôn giáo, tình dục hay cái chết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taboo" được phát âm gần như giống nhau nhưng có thể khác biệt nhẹ về cường độ âm điệu do yếu tố ngữ điệu vùng miền. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và nhân văn để phân tích các quy ước xã hội.
Từ "taboo" có nguồn gốc từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tapu" trong tiếng Maori, mang ý nghĩa là "thiêng liêng" hoặc "bị cấm". Chữ này đã được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 qua ngôn ngữ của các nhà thám hiểm châu Âu. Hiện tượng tâm linh và xã hội đằng sau khái niệm "taboo" đề cập đến những điều mà cộng đồng xem là không thể chạm tới hoặc vi phạm, thể hiện sự kết nối giữa sự thiêng liêng và các quy chuẩn xã hội trong văn hóa nhân loại.
Từ "taboo" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm. Trong Reading, từ này có thể xuất hiện trong văn bản liên quan đến văn hóa hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "taboo" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khảo sát văn hóa hoặc xã hội, chẳng hạn như nghiên cứu về các hành vi bị cấm và ảnh hưởng của chúng đối với cộng đồng.
Họ từ
Từ "taboo" chỉ những điều, hành động hoặc khái niệm bị xã hội xem là cấm kỵ hoặc không được phép, thường liên quan đến những chủ đề nhạy cảm như tôn giáo, tình dục hay cái chết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "taboo" được phát âm gần như giống nhau nhưng có thể khác biệt nhẹ về cường độ âm điệu do yếu tố ngữ điệu vùng miền. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học và nhân văn để phân tích các quy ước xã hội.
Từ "taboo" có nguồn gốc từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tapu" trong tiếng Maori, mang ý nghĩa là "thiêng liêng" hoặc "bị cấm". Chữ này đã được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 qua ngôn ngữ của các nhà thám hiểm châu Âu. Hiện tượng tâm linh và xã hội đằng sau khái niệm "taboo" đề cập đến những điều mà cộng đồng xem là không thể chạm tới hoặc vi phạm, thể hiện sự kết nối giữa sự thiêng liêng và các quy chuẩn xã hội trong văn hóa nhân loại.
Từ "taboo" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội nhạy cảm. Trong Reading, từ này có thể xuất hiện trong văn bản liên quan đến văn hóa hoặc tâm lý học. Ngoài ra, "taboo" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh khảo sát văn hóa hoặc xã hội, chẳng hạn như nghiên cứu về các hành vi bị cấm và ảnh hưởng của chúng đối với cộng đồng.
