Bản dịch của từ Taco salad trong tiếng Việt

Taco salad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taco salad(Noun)

tˈækəʊ sˈælæd
ˈtɑkoʊ ˈsæɫəd
01

Một loại salad kết hợp các hương vị và nguyên liệu thường gặp trong món tacos.

A type of salad that incorporates flavors and toppings typically associated with tacos

Ví dụ
02

Một món ăn gồm các thành phần salad được phục vụ trong vỏ taco hoặc có hình dáng giống như taco.

A dish consisting of salad ingredients served in a taco shell or shaped like a taco

Ví dụ
03

Một biến thể của món salad thường bao gồm thịt, phô mai và các loại gia vị khác nhau theo kiểu taco.

A variation of salad that often includes meat cheese and various condiments in a taco format

Ví dụ