Bản dịch của từ Taco salad trong tiếng Việt
Taco salad
Noun [U/C]

Taco salad(Noun)
tˈækəʊ sˈælæd
ˈtɑkoʊ ˈsæɫəd
Ví dụ
02
Một món ăn gồm các thành phần salad được phục vụ trong vỏ taco hoặc có hình dáng giống như taco.
A dish consisting of salad ingredients served in a taco shell or shaped like a taco
Ví dụ
