Bản dịch của từ Taco trong tiếng Việt
Taco
Noun [U/C]

Taco(Noun)
tˈækəʊ
ˈtɑkoʊ
01
Một món ăn truyền thống của Mexico gồm một chiếc bánh tortilla gập lại hoặc cuộn tròn chứa đầy các nhân đa dạng như thịt ướp gia vị, đậu, xà lách và phô mai.
A traditional Mexican dish consists of a folded or rolled tortilla filled with various ingredients such as seasoned meat, beans, lettuce, and cheese.
这是一道传统的墨西哥菜,将卷起或折叠的玉米饼里塞满调味肉、豆子、生菜和奶酪等不同的馅料。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc bánh tortilla gấp lại với nhân thường được phục vụ như một món ăn nhanh hoặc món ăn vặt bình dân.
A folded tortilla with fillings is usually enjoyed as a regular meal or a quick snack.
夹有馅料的折叠玉米饼,通常作为休闲或快餐食品享用。
Ví dụ
