Bản dịch của từ Tags along trong tiếng Việt

Tags along

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tags along(Phrase)

tˈæɡz ˈeɪlɒŋ
ˈtæɡz ˈaɪˈɫɔŋ
01

Đi theo ai đó hoặc điều gì đó thường xuyên mà không cần mời hoặc theo kiểu thân mật.

Going along with someone or something usually doesn't require an invitation; it's just a natural progression.

陪伴某人或某事,通常没有预先邀请或者是随意的情况

Ví dụ
02

Bắt chuyện xin đi nhờ xe hoặc tham gia một hoạt động một cách không chính thức

Hitch a ride or join an activity informally.

顺路搭车或非正式地加入某个活动

Ví dụ
03

Dễ dàng theo chân ai đó hoặc tham gia cùng ai đó khi họ đang đi đâu đó

Join or walk with someone casually, especially when they're headed somewhere.

顺便加入或跟随某人,特别是当他们要去某个地方的时候

Ví dụ