Bản dịch của từ Tailored style trong tiếng Việt
Tailored style
Noun [U/C]

Tailored style(Noun)
tˈeɪləd stˈaɪl
ˈteɪɫɝd ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Một phong cách trang phục được may đo riêng cho từng cá nhân
A style of clothing that is customfitted to an individual
Ví dụ
