Bản dịch của từ Taiwanese language trong tiếng Việt

Taiwanese language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taiwanese language(Noun)

tˌeɪwɐnˈiːz lˈæŋɡwɪdʒ
ˈtaɪwəˈniz ˈɫæŋɡwədʒ
01

Một dạng tiếng Trung được nói ở Đài Loan thường được gọi là Hokkien hoặc Hokkien Đài Loan.

A form of Chinese spoken in Taiwan often referred to as Hokkien or Taiwanese Hokkien

Ví dụ
02

Ngôn ngữ bản địa của người Đài Loan bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.

The native language of the Taiwanese people which includes various dialects

Ví dụ
03

Một biểu tượng của bản sắc văn hóa đối với nhiều người ở Đài Loan

A representation of cultural identity for many in Taiwan

Ví dụ