Bản dịch của từ Take a drink trong tiếng Việt

Take a drink

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a drink(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː drˈɪŋk
ˈteɪk ˈɑ ˈdrɪŋk
01

Uống một loại đồ uống

To consume a beverage

Ví dụ
02

Uống một ngụm chất lỏng, thường là rượu.

To have a sip of a liquid typically alcohol

Ví dụ
03

Làm mới bản thân bằng một chất lỏng, thường là nước hoặc một loại đồ uống khác.

To refresh oneself with a liquid usually water or another drink

Ví dụ