Bản dịch của từ Sip trong tiếng Việt

Sip

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sip (Verb)

sˈɪp
ˈsɪp
01

Uống chất lỏng từng ngụm nhỏ một cách chậm rãi

To drink a liquid slowly by taking small amounts into the mouth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sip (Noun Countable)

sˈɪp
ˈsɪp
01

Một lượng nhỏ chất lỏng được uống trong một lần

A small amount of liquid that is drunk at one time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa