Bản dịch của từ Take a shot trong tiếng Việt

Take a shot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a shot(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː ʃˈɒt
ˈteɪk ˈɑ ˈʃɑt
01

Thử vận may hoặc kỹ năng của ai đó trong việc gì đó

To try ones luck or skill at something

Ví dụ
02

Cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn hoặc mạo hiểm

To attempt to do something especially something that is challenging or risky

Ví dụ
03

Chụp ảnh hoặc ghi lại hình ảnh

To take a photograph or capture an image

Ví dụ