Bản dịch của từ Take a shot trong tiếng Việt
Take a shot
Phrase

Take a shot(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː ʃˈɒt
ˈteɪk ˈɑ ˈʃɑt
02
Cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn hoặc mạo hiểm
To attempt to do something especially something that is challenging or risky
Ví dụ
03
Chụp ảnh hoặc ghi lại hình ảnh
To take a photograph or capture an image
Ví dụ
