Bản dịch của từ Take aback trong tiếng Việt
Take aback

Take aback(Verb)
(thành ngữ, ngoại động) Làm ngạc nhiên hoặc sốc; làm khó chịu.
(idiomatic, transitive) To surprise or shock; to discomfit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "take aback" có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng trước một tình huống bất ngờ. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc đối với các sự kiện không lường trước được. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh có sự giống nhau trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp; tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này nhiều hơn trong văn viết.
Cụm từ "take aback" có nguồn gốc từ động từ "take" trong tiếng Anh, kết hợp với danh từ "back" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ trạng thái bất ngờ hoặc choáng váng do một sự kiện bất ngờ. Ngày nay, nghĩa của cụm từ này vẫn giữ nguyên, diễn tả cảm xúc bất ngờ hoặc bị tác động mạnh mẽ bởi một điều gì đó không mong đợi, điển hình trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm động từ "take aback" thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, khi miêu tả cảm xúc bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên. Tần suất sử dụng tương đối cao trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như phản ứng đối với thông tin không lường trước. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể tìm thấy trong văn bản viết, khi tác giả muốn nhấn mạnh sự đột ngột của một tình huống hoặc phản ứng.
Cụm động từ "take aback" có nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng trước một tình huống bất ngờ. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc đối với các sự kiện không lường trước được. Ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh có sự giống nhau trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp; tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này nhiều hơn trong văn viết.
Cụm từ "take aback" có nguồn gốc từ động từ "take" trong tiếng Anh, kết hợp với danh từ "back" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Ban đầu, cụm từ này được sử dụng để chỉ trạng thái bất ngờ hoặc choáng váng do một sự kiện bất ngờ. Ngày nay, nghĩa của cụm từ này vẫn giữ nguyên, diễn tả cảm xúc bất ngờ hoặc bị tác động mạnh mẽ bởi một điều gì đó không mong đợi, điển hình trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm động từ "take aback" thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, khi miêu tả cảm xúc bất ngờ hoặc sự ngạc nhiên. Tần suất sử dụng tương đối cao trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, như phản ứng đối với thông tin không lường trước. Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể tìm thấy trong văn bản viết, khi tác giả muốn nhấn mạnh sự đột ngột của một tình huống hoặc phản ứng.
