Bản dịch của từ Take the first step trong tiếng Việt

Take the first step

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the first step(Phrase)

tˈeɪk tʰˈiː fˈɜːst stˈɛp
ˈteɪk ˈθi ˈfɝst ˈstɛp
01

Bắt đầu một chuyến đi hoặc một công việc nào đó

To initiate a journey or endeavor

Ví dụ
02

Bắt đầu hành động về một vấn đề hoặc khởi động một quá trình

To begin to act on something or start a process

Ví dụ
03

Cam kết thực hiện một mục tiêu

To make a commitment towards achieving a goal

Ví dụ