Bản dịch của từ Take the mick out of someone trong tiếng Việt

Take the mick out of someone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the mick out of someone(Verb)

tˈeɪk ðə mˈɪk ˈaʊt ˈʌv sˈʌmwˌʌn
tˈeɪk ðə mˈɪk ˈaʊt ˈʌv sˈʌmwˌʌn
01

Chọc ghẹo hoặc trêu đùa ai đó một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.

To tease or joke around with someone in a playful way.

以轻松的方式取笑或戏弄某人

Ví dụ
02

Chế giễu hành vi hoặc cách hành xử của ai đó.

To poke fun at someone's actions or behavior.

这句话的意思是批评某人的行为或举止,带有一种戏谑或讥讽的意味。

Ví dụ
03

Chỉ trêu chọc ai đó một cách vui vẻ để làm họ cười hoặc cảm thấy thích thú.

To imitate someone in a playful way to make people laugh or feel happy.

模仿某人以逗趣或带来欢乐的方式,带点儿玩笑的意味。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh