Bản dịch của từ Take the view trong tiếng Việt

Take the view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the view(Phrase)

tˈeɪk ðə vjˈu
tˈeɪk ðə vjˈu
01

Bảo vệ hoặc giữ vững một quan điểm hay phán đoán nào đó.

To hold onto or maintain a specific opinion or judgment.

坚持或保持一种特定的观点或判断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem xét hoặc coi trọng điều gì đó theo một cách nhất định.

To view or consider something in a certain way.

以某种特定方式来看待或考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để diễn đạt một ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể về điều gì đó.

To express a specific idea or belief about something.

用来表达对某事的特定看法或信念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh