Bản dịch của từ Taken care of concern trong tiếng Việt

Taken care of concern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken care of concern(Noun)

tˈeɪkən kˈeə ˈɒf kˈɒnsən
ˈteɪkən ˈkɛr ˈɑf ˈkɑnsɝn
01

Một vấn đề gây ra cảm giác lo lắng hay bận tâm.

A matter that causes feelings of anxiety or worry

Ví dụ
02

Sự quan tâm hoặc tham gia vào một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

An interest in or engagement with a particular issue or situation

Ví dụ
03

Quá trình hoặc trạng thái lo lắng về một điều gì đó hoặc một ai đó

The process or state of being worried about something or someone

Ví dụ