Bản dịch của từ Takes a chance trong tiếng Việt
Takes a chance
Phrase

Takes a chance(Phrase)
tˈeɪks ˈɑː tʃˈɑːns
ˈteɪks ˈɑ ˈtʃæns
02
Làm điều gì đó mạo hiểm hoặc không chắc chắn với hy vọng rằng nó sẽ thành công
To do something risky or uncertain in the hope that it will be successful
Ví dụ
