Bản dịch của từ Takes with trong tiếng Việt

Takes with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Takes with(Phrase)

tˈeɪks wˈɪθ
ˈteɪks ˈwɪθ
01

Để nhận hoặc thu được cái gì đó từ một nguồn cụ thể

To receive or obtain something from a specified source

Ví dụ
02

Để chiếm hữu một thứ gì đó từ ai đó hoặc cái gì đó

To acquire possession of something from someone or something

Ví dụ
03

Hiểu hoặc giải thích một điều gì đó theo một cách cụ thể

To understand or interpret something in a particular way

Ví dụ