Bản dịch của từ Taking in shape trong tiếng Việt
Taking in shape
Noun [U/C]

Taking in shape(Noun)
tˈeɪkɪŋ ˈɪn ʃˈeɪp
ˈteɪkɪŋ ˈɪn ˈʃeɪp
02
Quá trình tiếp thu hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất nhất định
The process of acquiring or developing a particular skill or quality
Ví dụ
03
Hình dạng hoặc diện mạo bên ngoài của một vật.
The physical form or appearance of something
Ví dụ
