Bản dịch của từ Taking in shape trong tiếng Việt

Taking in shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking in shape(Noun)

tˈeɪkɪŋ ˈɪn ʃˈeɪp
ˈteɪkɪŋ ˈɪn ˈʃeɪp
01

Hành động nhận hoặc chấp nhận một điều gì đó

The act of receiving or accepting something

Ví dụ
02

Quá trình tiếp thu hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất nhất định

The process of acquiring or developing a particular skill or quality

Ví dụ
03

Hình dạng hoặc diện mạo bên ngoài của một vật.

The physical form or appearance of something

Ví dụ