Bản dịch của từ Talent acquisition trong tiếng Việt

Talent acquisition

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talent acquisition(Noun Uncountable)

tˈeɪlənt ˌækwɪzˈɪʃən
ˈteɪɫənt ˌækwəˈzɪʃən
01

Quá trình thu hút, tìm kiếm và tuyển dụng các cá nhân hoặc nhân viên có kỹ năng cho một tổ chức

The process of attracting finding and hiring skilled individuals or employees for an organization

Ví dụ
02

Bộ phận trong công ty chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới

The department within a company responsible for recruiting new staff

Ví dụ
03

Chiến lược tổng thể để xác định và tuyển dụng những ứng viên tốt nhất cho các vị trí công việc

The overall strategy to identify and recruit the best candidates for job positions

Ví dụ