Bản dịch của từ Talent acquisition trong tiếng Việt
Talent acquisition
Noun [U]

Talent acquisition(Noun Uncountable)
tˈeɪlənt ˌækwɪzˈɪʃən
ˈteɪɫənt ˌækwəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Quá trình tìm kiếm, thu hút và tuyển dụng những nhân viên có kỹ năng phù hợp cho tổ chức.
The process of attracting, sourcing, and hiring skilled individuals or employees for an organization.
吸引、筛选并聘用有技能的人才或员工,为组织提供人力资源的整个过程
Ví dụ
