Bản dịch của từ Tambourine trong tiếng Việt
Tambourine

Tambourine (Noun)
Một nhạc cụ gõ giống trống nông, có các đĩa kim loại nhỏ (cymbal) gắn quanh vành; chơi bằng cách lắc hoặc gõ bằng tay để tạo tiếng reng hoặc nhịp.
A percussion instrument resembling a shallow drum with metal discs in slots around the edge played by being shaken or hit with the hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tambourine là một nhạc cụ đánh bằng tay, thường được làm từ một khung tròn có chứa các đinh hoặc vòng tròn tạo âm thanh khi di chuyển. Nhạc cụ này phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là dân gian và nhạc rock. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về từ này; "tambourine" được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nghe nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Tambourine là một nhạc cụ đánh bằng tay, thường được làm từ một khung tròn có chứa các đinh hoặc vòng tròn tạo âm thanh khi di chuyển. Nhạc cụ này phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc, đặc biệt là dân gian và nhạc rock. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về từ này; "tambourine" được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nghe nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
