Bản dịch của từ Tampon trong tiếng Việt

Tampon

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tampon(Noun)

tˈæmpɑn
tˈæmpɑn
01

Một miếng bông, gạc hoặc vật liệu mềm được nhét vào vết thương hoặc lỗ mở trên cơ thể để cầm máu, ngăn chảy dịch hoặc bịt tạm thời.

A plug of material used to stop a wound or block an opening in the body and absorb blood or secretions.

止血棉塞

Ví dụ
02

Một đoạn bông hoặc chất liệu mềm được đưa vào âm đạo để thấm máu kinh trong kỳ kinh nguyệt.

A plug of soft material inserted into the vagina to absorb menstrual blood.

用于吸收月经血的软材料塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tampon(Verb)

tˈæmpɑn
tˈæmpɑn
01

Bịt kín hoặc chặn một lỗ/một ống bằng cách nhét một vật mềm (miếng bấc, miếng vải, miếng chèn) vào đó để ngăn chảy, rò rỉ hoặc ngừng dòng chảy.

Plug with a tampon.

用卫生棉塞住孔口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ