Bản dịch của từ Tango trong tiếng Việt
Tango

Tango(Noun)
Một từ mã đại diện cho chữ T, được sử dụng trong liên lạc vô tuyến.
A code word representing the letter T used in radio communication.
Một màu vàng cam.
An orangeyellow colour.
Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Buenos Aires, đặc trưng bởi nhịp điệu và tư thế rõ ràng và những khoảng dừng đột ngột.
A ballroom dance originating in Buenos Aires characterized by marked rhythms and postures and abrupt pauses.
Tango(Verb)
Nhảy tango.
Dance the tango.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tango là một thể loại nhạc và vũ điệu có nguồn gốc từ Argentina vào cuối thế kỷ 19, thể hiện sự giao thoa văn hóa châu Âu và châu Mỹ Latinh. Nhạc tango thường có nhịp điệu nhanh và giai điệu đầy cảm xúc, trong khi điệu nhảy nổi bật với các bước xoay chuyển tinh tế và sự kết nối giữa hai vũ công. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu.
Tango xuất phát từ từ tiếng Tây Ban Nha "tango", có nguồn gốc từ từ Latina "tangere", nghĩa là "chạm" hay "tiếp xúc". Từ này phản ánh bản chất của điệu nhảy tango, vốn là sự kết hợp giữa hai đối tượng trong không gian âm nhạc. Tango được hình thành vào cuối thế kỷ 19 tại Buenos Aires, Argentina, như một hình thức biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, từ đó phổ biến toàn cầu và trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa khiêu vũ hiện đại.
Từ "tango" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật. Trong các bài thi, từ này thường liên quan đến các chủ đề như khiêu vũ, âm nhạc, và văn hóa Latin. Ngoài ra, "tango" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo hoặc thảo luận về nghệ thuật và giải trí nơi khiêu vũ là trọng tâm.
Họ từ
Tango là một thể loại nhạc và vũ điệu có nguồn gốc từ Argentina vào cuối thế kỷ 19, thể hiện sự giao thoa văn hóa châu Âu và châu Mỹ Latinh. Nhạc tango thường có nhịp điệu nhanh và giai điệu đầy cảm xúc, trong khi điệu nhảy nổi bật với các bước xoay chuyển tinh tế và sự kết nối giữa hai vũ công. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu.
Tango xuất phát từ từ tiếng Tây Ban Nha "tango", có nguồn gốc từ từ Latina "tangere", nghĩa là "chạm" hay "tiếp xúc". Từ này phản ánh bản chất của điệu nhảy tango, vốn là sự kết hợp giữa hai đối tượng trong không gian âm nhạc. Tango được hình thành vào cuối thế kỷ 19 tại Buenos Aires, Argentina, như một hình thức biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, từ đó phổ biến toàn cầu và trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa khiêu vũ hiện đại.
Từ "tango" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật. Trong các bài thi, từ này thường liên quan đến các chủ đề như khiêu vũ, âm nhạc, và văn hóa Latin. Ngoài ra, "tango" cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo hoặc thảo luận về nghệ thuật và giải trí nơi khiêu vũ là trọng tâm.
