ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tank vessel
Một con tàu được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất.
A ship designed to carry liquids in bulk, typically oils or chemicals.
油轮 - 一种专门用于大规模运输液体货物,如石油或化学品的船舶
Một thùng chứa trên tàu được sử dụng để lưu trữ hàng hóa lỏng.
A container on a ship that is used for storing a liquid cargo.
油舱 - 船上用于储存液体货物的容器
Một loại tàu có bể để vận chuyển dầu mỏ, hóa chất hoặc các chất lỏng khác.
A type of vessel that has tanks for carrying petroleum, chemicals, or other liquids.
油罐船 - 一种用于运输石油、化学品或其他液体的船舶