Bản dịch của từ Tank vessel trong tiếng Việt
Tank vessel
Noun [U/C]

Tank vessel(Noun)
tˈæŋk vˈɛsəl
tˈæŋk vˈɛsəl
01
Một chiếc tàu được thiết kế để chở hàng lỏng số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất.
A ship designed for transporting large volumes of liquids, usually oil or chemicals.
这是一种专为运输大量液体而设计的船舶,通常用来运油或化学品。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại tàu có khoang chứa để vận chuyển dầu mỏ, hoá chất hoặc các loại chất lỏng khác.
A type of ship equipped with tanks for transporting oil, chemicals, or other liquids.
一种用于运输石油、化学品或其他液体的船只,配备有相应的储罐。
Ví dụ
