Bản dịch của từ Tank vessel trong tiếng Việt

Tank vessel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tank vessel (Noun)

tˈæŋk vˈɛsəl
tˈæŋk vˈɛsəl
01

Một con tàu được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất.

A ship designed to carry liquids in bulk, typically oils or chemicals.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thùng chứa trên tàu được sử dụng để lưu trữ hàng hóa lỏng.

A container on a ship that is used for storing a liquid cargo.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một loại tàu có bể để vận chuyển dầu mỏ, hóa chất hoặc các chất lỏng khác.

A type of vessel that has tanks for carrying petroleum, chemicals, or other liquids.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tank vessel cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tank vessel

Không có idiom phù hợp