Anh - Việt

Bản dịch của từ Tank vessel trong tiếng Việt

tank vessel

Noun

tank vessel (Noun)

/tˈæŋk vˈɛsəl/
/tˈæŋk vˈɛsəl/
AI

Nghĩa 01

Một con tàu được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất.

A ship designed to carry liquids in bulk, typically oils or chemicals.

Ví dụ
Tàu chở dầu đã vận chuyển 50.000 thùng dầu tháng trước.The tank vessel transported 50,000 barrels of oil last month.
Tàu chở dầu đã không đáp ứng các quy định an toàn trong kiểm tra.The tank vessel did not meet safety regulations during inspections.

Nghĩa 02

Một thùng chứa trên tàu được sử dụng để lưu trữ hàng hóa lỏng.

A container on a ship that is used for storing a liquid cargo.

Ví dụ
Tàu chứa nước đã chở nước sạch đến ngôi làng hẻo lánh.The tank vessel carried fresh water to the remote village.
Tàu chứa nước không bị rò rỉ trong suốt hành trình dài.The tank vessel did not leak during the long journey.

Nghĩa 03

Một loại tàu có bể để vận chuyển dầu mỏ, hóa chất hoặc các chất lỏng khác.

A type of vessel that has tanks for carrying petroleum, chemicals, or other liquids.

Ví dụ
Tàu chở dầu mới có thể chở 50.000 tấn dầu.The new tank vessel can carry 50,000 tons of oil.
Thành phố không có tàu chở hóa chất nào.The city does not have a tank vessel for chemical transport.