Bản dịch của từ Tanzanian trong tiếng Việt

Tanzanian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tanzanian(Adjective)

tænzˈeɪniən
tænˈzeɪniən
01

Liên quan đến Tanzania hoặc người dân nơi đây

Relating to Tanzania or its people

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Tanzania ở Đông Phi

Of or pertaining to the region of Tanzania in East Africa

Ví dụ
03

Mang đặc trưng của hoặc giống với văn hóa hoặc phong tục của Tanzania.

Characteristic of or resembling Tanzanian culture or customs

Ví dụ