Bản dịch của từ Tapescript trong tiếng Việt

Tapescript

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tapescript(Noun)

tˈeɪpskɹˌɪpt
tˈeɪpskɹˌɪpt
01

Bản ghi/ bản chép lời nói đã được ghi âm hoặc nói trực tiếp — tức là bản viết ra những gì đã được nói (ví dụ lời thoại trong băng ghi âm, cuộc phỏng vấn, chương trình radio, hoặc bài giảng).

A written or printed copy of spoken words.

口语的书面记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tapescript(Noun Countable)

tˈeɪpskɹˌɪpt
tˈeɪpskɹˌɪpt
01

Bản thảo/bản phiên âm được soạn sẵn dùng trong sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình; thường có chỉ dẫn (cues) cho nhân viên kỹ thuật, MC, phát thanh viên và đoàn làm chương trình.

A prepared script or transcript especially one containing cues for the production staff of a broadcast program.

广播节目脚本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh