Bản dịch của từ Target serious crime trong tiếng Việt
Target serious crime

Target serious crime(Noun)
Một mục tiêu hoặc đích mà cá nhân hoặc tổ chức muốn đạt được.
A goal or objective that an individual or organization aims to achieve.
Một mục tiêu hoặc mong muốn mà một cá nhân hoặc tổ chức đặt ra để cố gắng đạt được.
Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công hoặc cáo buộc.
A target, whether it be a person, object, or location, chosen for attack or accusation.
被攻击或指控的目标,对象或地点
Target serious crime(Verb)
Để cung cấp dữ liệu đánh giá hiệu suất dựa trên mục tiêu đã đặt ra.
Providing data to evaluate performance against a specific target.
提供数据以评估绩效是否达到特定目标。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Target serious crime" là một cụm từ chỉ các nỗ lực hoặc chương trình nhằm vào việc ngăn chặn, điều tra, và xử lý các loại tội phạm nghiêm trọng, bao gồm tội phạm bạo lực, buôn bán ma túy và tội phạm tài chính. Cụm từ này có thể gặp trong ngữ cảnh của chính sách công và an ninh, nhấn mạnh sự tập trung nguồn lực vào những tội phạm có tác động tiêu cực lớn đến xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, nghĩa của cụm từ này không khác biệt, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm hoặc thảo luận về các chiến lược phòng chống tội phạm.
"Target serious crime" là một cụm từ chỉ các nỗ lực hoặc chương trình nhằm vào việc ngăn chặn, điều tra, và xử lý các loại tội phạm nghiêm trọng, bao gồm tội phạm bạo lực, buôn bán ma túy và tội phạm tài chính. Cụm từ này có thể gặp trong ngữ cảnh của chính sách công và an ninh, nhấn mạnh sự tập trung nguồn lực vào những tội phạm có tác động tiêu cực lớn đến xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, nghĩa của cụm từ này không khác biệt, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm hoặc thảo luận về các chiến lược phòng chống tội phạm.
