Bản dịch của từ Tawa trong tiếng Việt

Tawa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tawa(Noun)

ˈtaʊə
ˈtaʊə
01

Một cây rừng cao của New Zealand thuộc họ thường xuân, ra quả giống mận mật.

It's a type of tall forest tree in New Zealand from the laurel family, bearing fruit that resembles prickly plums.

这是一棵来自新西兰的高大常绿乔木,属于月桂科,结果类似李子的小果实。

Ví dụ
02

Chảo tròn dùng để nướng bánh trong ẩm thực Nam Á, đặc biệt là để làm bánh bánh mì dẹt (chapatti).

A round frying pan commonly used in South Asia, especially for cooking chapati.

这是一种在南亚地区常用的圆形平底锅,主要用来烙薄饼(chapatti)。

Ví dụ