Bản dịch của từ Tawa trong tiếng Việt
Tawa
Noun [U/C]

Tawa(Noun)
ˈtaʊə
ˈtaʊə
Ví dụ
02
Chảo tròn dùng để nướng bánh trong ẩm thực Nam Á, đặc biệt là để làm bánh bánh mì dẹt (chapatti).
A round frying pan commonly used in South Asia, especially for cooking chapati.
这是一种在南亚地区常用的圆形平底锅,主要用来烙薄饼(chapatti)。
Ví dụ
