Bản dịch của từ Team insolvency trong tiếng Việt

Team insolvency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team insolvency(Phrase)

tˈiːm ɪnsˈɒlvənsi
ˈtim ˌɪnˈsɑɫvənsi
01

Một tình huống trong đó một đội ngũ không thể hoàn thành các nghĩa vụ tài chính của mình.

A situation in which a team is unable to meet its financial obligations

Ví dụ
02

Tình trạng thất bại tài chính ảnh hưởng đến một nhóm hoặc tổ chức.

The state of financial failure affecting a group or organization

Ví dụ
03

Một kịch bản trong đó các khoản nợ tập thể vượt quá tài sản của một đội.

A scenario where collective debts surpass the assets of a team

Ví dụ