Bản dịch của từ Tease out trong tiếng Việt

Tease out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tease out(Phrase)

tˈiːz ˈaʊt
ˈtiz ˈaʊt
01

Thường gặp khó khăn khi cố gắng lấy thông tin từ ai đó

Getting information out of someone is often easier said than done.

从某人那里获取信息通常是一件挺困难的事。

Ví dụ
02

Dần dần làm rõ hoặc phát triển một điều gì đó, thường là một khái niệm hoặc ý tưởng.

Gradually clarify or develop something, usually a concept or idea.

逐步揭示或发展某事,通常指一个概念或想法的逐步呈现或完善。

Ví dụ
03

Chia hoặc tách riêng các yếu tố khỏi một nhóm lớn hơn

To isolate or segregate factors from a larger group.

将元素从较大的群体中分离或隔离出来

Ví dụ