Bản dịch của từ Teasing update trong tiếng Việt

Teasing update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teasing update(Noun)

tˈiːzɪŋ ˈʌpdeɪt
ˈtizɪŋ ˈəpˌdeɪt
01

Hành động chế nhạo ai đó một cách vui vẻ

The act of making fun of someone in a playful manner

Ví dụ
02

Một bản cập nhật không nên được coi trọng hoặc nhằm mục đích gây tranh cãi.

An update that is not to be taken seriously or is intended to provoke

Ví dụ
03

Một nhận xét đùa cợt hoặc châm chọc.

A playful or mocking remark

Ví dụ