Bản dịch của từ Tech proficient trong tiếng Việt
Tech proficient
Phrase

Tech proficient(Phrase)
tˈɛk prəfˈɪʃənt
ˈtɛk prəˈfɪʃənt
Ví dụ
02
Có kỹ năng và kiến thức để sử dụng công nghệ một cách hiệu quả.
Having the skills and knowledge to use technology effectively
Ví dụ
03
Thể hiện sự hiểu biết và khả năng sử dụng các công cụ công nghệ.
Demonstrating an understanding and ability to navigate technological tools
Ví dụ
