Bản dịch của từ Teddy bear trong tiếng Việt

Teddy bear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teddy bear(Noun)

tˈɛdi bˈɛɹ
tˈɛdi bˈɛɹ
01

Đồ chơi mềm hình con gấu.

A soft toy in the shape of a bear.

Ví dụ
02

Đồ chơi trẻ em, thường được làm từ vải sang trọng và chứa đầy chất liệu mềm.

A childs toy typically made from plush fabric and filled with soft material.

Ví dụ
03

Một món quà thông thường dành cho trẻ em hoặc người thân, thường gắn liền với sự an ủi và tình cảm.

A common gift for children or loved ones often associated with comfort and affection.

Ví dụ

Dạng danh từ của Teddy bear (Noun)

SingularPlural

Teddy bear

Teddy bears

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh