Bản dịch của từ Tegu trong tiếng Việt

Tegu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tegu(Noun)

tˈɛɡu
tˈɛɡu
01

Một loài thằn lằn lớn, mình chắc, da thường có màu tối với các dải chéo nhạt hoặc các chấm nhỏ nhạt, sống ở rừng nhiệt đới Nam Mỹ.

A large stocky lizard that has dark skin with pale cross-bands of small spots, native to the tropical forests of South America.

一种大型厚实的蜥蜴,皮肤暗色,有浅色横条和小斑点,原产于南美洲热带森林。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh