Bản dịch của từ Tele- trong tiếng Việt

Tele-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tele-(Prefix)

tˈɛl
ˈtɛɫ
01

Điều này cho thấy điều gì đó đang được thực hiện từ xa

It indicates that something is being done remotely.

这表明某事正在远程进行

Ví dụ
02

Tiền tố mang nghĩa xa xôi hoặc ở xa

A prefix that means 'far' or 'distant'.

表示“远”或“遥远”的前缀

Ví dụ
03

Dùng để tạo thành các từ liên quan đến giao tiếp từ xa

Used to form words related to remote communication

用来构成与远距离通信相关的词汇

Ví dụ