Bản dịch của từ Telefacsimile trong tiếng Việt
Telefacsimile

Telefacsimile(Noun Uncountable)
Hệ thống hoặc công nghệ liên quan đến việc truyền fax từ xa.
The system or technology related to telefacsimile transmission.
Telefacsimile(Noun)
Công nghệ được sử dụng trong việc gửi fax.
The technology used in sending facsimiles.
Bản in của tài liệu đã được truyền dưới dạng điện tử.
A printed copy of a document that has been transmitted electronically.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "telefacsimile" (hay fax) chỉ thiết bị và công nghệ cho phép truyền tải tài liệu qua đường điện thoại bằng cách quét và gửi hình ảnh của văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết tắt là "fax". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "telefacsimile" ít được sử dụng, và "fax" phổ biến hơn. Mặc dù cả hai phiên bản đều hiểu rõ nghĩa, "telefacsimile" mang tính chất trang trọng hơn và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.
Từ "telefacsimile" (hay fax) chỉ thiết bị và công nghệ cho phép truyền tải tài liệu qua đường điện thoại bằng cách quét và gửi hình ảnh của văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết tắt là "fax". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "telefacsimile" ít được sử dụng, và "fax" phổ biến hơn. Mặc dù cả hai phiên bản đều hiểu rõ nghĩa, "telefacsimile" mang tính chất trang trọng hơn và thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.
