Bản dịch của từ Tempering trong tiếng Việt

Tempering

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempering(Noun Countable)

ˈtɛm.pɚ.ɪŋ
ˈtɛm.pɚ.ɪŋ
01

Hành động thêm một chất vào chất khác để thay đổi hoặc tăng cường hương vị, tính chất hoặc hiệu quả của chất ban đầu.

The act of adding one substance to another in order to change or enhance its flavor or properties.

Ví dụ

Tempering(Verb)

tˈɛmpɚɪŋ
tˈɛmpɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “temper” — diễn tả hành động làm giảm bớt, điều chỉnh cho dịu bớt, hoặc làm cho cái gì đó trở nên cân bằng hơn. Có thể dùng khi nói làm dịu cảm xúc, điều chỉnh tính chất (ví dụ kim loại) hoặc làm bớt tính gay gắt của một ý kiến.

Present participle of temper.

Ví dụ

Dạng động từ của Tempering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Temper

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tempered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tempered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tempers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tempering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ