tempering
tempering (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tempering (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “temper” — diễn tả hành động làm giảm bớt, điều chỉnh cho dịu bớt, hoặc làm cho cái gì đó trở nên cân bằng hơn. Có thể dùng khi nói làm dịu cảm xúc, điều chỉnh tính chất (ví dụ kim loại) hoặc làm bớt tính gay gắt của một ý kiến.
Present participle of temper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tempering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | temper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tempered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tempered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tempers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tempering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tempering là quá trình điều chỉnh tính chất của một vật liệu thông qua việc nung nóng và làm nguội một cách có kiểm soát. Trong lĩnh vực kim loại, tempering thường được sử dụng để cải thiện độ dẻo và giảm độ giòn của thép sau khi tôi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong hình thức viết lẫn trong cách phát âm, nhưng sự sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ngành nghề cụ thể.