Bản dịch của từ Temporality trong tiếng Việt
Temporality

Temporality(Noun)
Tình trạng tồn tại hoặc có mối quan hệ với thời gian; tính chất phụ thuộc hoặc liên quan đến thời gian (không vĩnh viễn, thay đổi theo thời gian).
The state of existing within or having some relationship with time.
与时间有关的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự sở hữu thế tục: tài sản, bất động sản hoặc nguồn thu nhập thuộc về một tổ chức tôn giáo hoặc một thành viên của giáo sĩ, nhưng xem xét dưới khía cạnh thế tục (không phải nhiệm vụ linh mục). Nói cách khác là những tài sản / lợi tức trần tục của giáo hội hoặc giáo sĩ.
A secular possession especially the properties and revenues of a religious body or a member of the clergy.
世俗财产,特别是宗教组织或神职人员的财产和收入。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính tạm thời (temporality) là khái niệm đề cập đến sự tồn tại và trải nghiệm của thời gian trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và cá nhân. Trong triết học, tính tạm thời thường liên quan đến cách con người hiểu và tương tác với quá khứ, hiện tại và tương lai. Đặc biệt, trong văn học và nghệ thuật, tính tạm thời có thể được khai thác để nhấn mạnh sự biến đổi và sự không bền vững. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ứng dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "temporality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "temporalitas", xuất phát từ "tempus", có nghĩa là thời gian. Thời kỳ Trung cổ, khái niệm này được sử dụng để chỉ sự liên quan của con người đến thời gian và sự thay đổi. Trong triết học hiện đại, "temporality" biểu thị tính chất không gian của thời gian trong trải nghiệm con người. Qua quá trình phát triển, từ này phản ánh sự quan trọng của thời gian trong các khía cạnh tồn tại và nhận thức.
Từ "temporality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong thành phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về lịch sử, triết học hoặc nghiên cứu xã hội. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về tính chất thời gian trong các hiện tượng hay sự kiện. Ngoài ra, "temporality" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật khi phân tích mối quan hệ giữa thời gian và sự tồn tại trong triết lý và nhân văn.
Họ từ
Tính tạm thời (temporality) là khái niệm đề cập đến sự tồn tại và trải nghiệm của thời gian trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và cá nhân. Trong triết học, tính tạm thời thường liên quan đến cách con người hiểu và tương tác với quá khứ, hiện tại và tương lai. Đặc biệt, trong văn học và nghệ thuật, tính tạm thời có thể được khai thác để nhấn mạnh sự biến đổi và sự không bền vững. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ứng dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
Từ "temporality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "temporalitas", xuất phát từ "tempus", có nghĩa là thời gian. Thời kỳ Trung cổ, khái niệm này được sử dụng để chỉ sự liên quan của con người đến thời gian và sự thay đổi. Trong triết học hiện đại, "temporality" biểu thị tính chất không gian của thời gian trong trải nghiệm con người. Qua quá trình phát triển, từ này phản ánh sự quan trọng của thời gian trong các khía cạnh tồn tại và nhận thức.
Từ "temporality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong thành phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về lịch sử, triết học hoặc nghiên cứu xã hội. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được sử dụng để thảo luận về tính chất thời gian trong các hiện tượng hay sự kiện. Ngoài ra, "temporality" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật khi phân tích mối quan hệ giữa thời gian và sự tồn tại trong triết lý và nhân văn.
