Bản dịch của từ Temporality trong tiếng Việt
Temporality

Temporality (Noun)
Tình trạng tồn tại hoặc có mối quan hệ với thời gian; tính chất phụ thuộc hoặc liên quan đến thời gian (không vĩnh viễn, thay đổi theo thời gian).
The state of existing within or having some relationship with time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính tạm thời (temporality) là khái niệm đề cập đến sự tồn tại và trải nghiệm của thời gian trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và cá nhân. Trong triết học, tính tạm thời thường liên quan đến cách con người hiểu và tương tác với quá khứ, hiện tại và tương lai. Đặc biệt, trong văn học và nghệ thuật, tính tạm thời có thể được khai thác để nhấn mạnh sự biến đổi và sự không bền vững. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ứng dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Tính tạm thời (temporality) là khái niệm đề cập đến sự tồn tại và trải nghiệm của thời gian trong các ngữ cảnh xã hội, văn hóa và cá nhân. Trong triết học, tính tạm thời thường liên quan đến cách con người hiểu và tương tác với quá khứ, hiện tại và tương lai. Đặc biệt, trong văn học và nghệ thuật, tính tạm thời có thể được khai thác để nhấn mạnh sự biến đổi và sự không bền vững. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ứng dụng trong ngữ cảnh khác nhau.
