Bản dịch của từ Temporary infection trong tiếng Việt

Temporary infection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary infection(Noun)

tˈɛmpərəri ɪnfˈɛkʃən
ˈtɛmpɝˌɛri ˌɪnˈfɛkʃən
01

Sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể, điều này có thể không diễn ra vĩnh viễn.

An occurrence of the body being invaded by pathogens which may not be permanent

Ví dụ
02

Một căn bệnh ngắn hạn có thể tự khỏi hoặc điều trị.

A shortlived disease that resolves on its own or with treatment

Ví dụ
03

Một căn bệnh do sự xuất hiện của vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể, tạm thời ảnh hưởng đến sức khỏe.

A disease caused by the presence of pathogenic microorganisms in the body temporarily affecting health

Ví dụ