Bản dịch của từ Temporary tag trong tiếng Việt

Temporary tag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary tag(Noun)

tˈɛmpərəri tˈæɡ
ˈtɛmpɝˌɛri ˈtæɡ
01

Một nhãn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ rằng điều gì đó không phải là vĩnh viễn.

A tag used in various contexts often indicating something is not permanent

这是在不同场合中常用的标签,通常表示某事不是永恒的。

Ví dụ
02

Một nhãn hoặc dấu hiệu cho biết trạng thái tạm thời hoặc mục đích.

A label or marker that indicates a temporary state or purpose

这是一个指示暂时状态或用途的标签或标志。

Ví dụ
03

Một thông báo ngắn gọn hoặc chỉ dẫn về một điều gì đó.

A brief notice or indication about something

关于某事的简要通知或提示

Ví dụ