Bản dịch của từ Temporary tag trong tiếng Việt
Temporary tag
Noun [U/C]

Temporary tag(Noun)
tˈɛmpərəri tˈæɡ
ˈtɛmpɝˌɛri ˈtæɡ
01
Một nhãn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thường chỉ rằng điều gì đó không phải là vĩnh viễn.
A tag used in various contexts often indicating something is not permanent
这是在不同场合中常用的标签,通常表示某事不是永恒的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thông báo ngắn gọn hoặc chỉ dẫn về một điều gì đó.
A brief notice or indication about something
关于某事的简要通知或提示
Ví dụ
