Bản dịch của từ Tens trong tiếng Việt

Tens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tens(Noun)

tˈeɪnz
ˈteɪnz
01

Một khoảng thời gian mười năm

A period of ten years

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường trong hệ mét tương đương với mười.

A unit of measurement in the metric system equivalent to ten

Ví dụ
03

Một máy để kéo giãn hoặc căng một cái gì đó

A machine for stretching or tensioning something

Ví dụ