Bản dịch của từ Tens trong tiếng Việt
Tens
Noun [U/C]

Tens(Noun)
tˈeɪnz
ˈteɪnz
02
Một đơn vị đo lường trong hệ mét tương đương với mười.
A unit of measurement in the metric system equivalent to ten
Ví dụ
03
Một máy để kéo giãn hoặc căng một cái gì đó
A machine for stretching or tensioning something
Ví dụ
