tensioning
NounVerb
tensioning (Noun)
/tˈɛnʃənɪŋ/
/ˈtɛnʃənɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc kéo căng các mối quan hệ cộng đồng giúp ngăn ngừa xung đột xã hội ở New York.Tensioning of community ties helps prevent social conflicts in New York.
Việc gây căng thẳng trong quan hệ gia đình không giúp cải thiện giao tiếp.Tensioning in family relationships does not improve communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự căng thẳng tại các sự kiện xã hội tăng lên trước đêm bầu cử năm 2020.Tensioning at social events increased before the 2020 election night.
Không có sự căng thẳng giữa các sinh viên trong buổi thảo luận nhóm.There was no tensioning among students during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động siết chặt hoặc làm cho cái gì đó căng.
The act of tightening or making something taut
Ví dụ
Việc căng thẳng trong các mối quan hệ đã gây áp lực trong dự án nhóm.Tensioning of relationships caused stress during the group project.
Không có sự căng thẳng giữa bạn bè sau khi cuộc tranh luận kết thúc.There was no tensioning between friends after the debate ended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tensioning (Verb)
/tˈɛnʃənɪŋ/
/ˈtɛnʃənɪŋ/
AI
Ví dụ
Chính phủ đang tạo áp lực lên các mối quan hệ xã hội bằng cách thực thi luật nghiêm ngặt.The government is tensioning social bonds by enforcing strict laws.
Cô ấy không làm căng thẳng cộng đồng bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật.She is not tensioning the community by spreading false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kỹ sư đang kéo căng cáp để xây dựng cây cầu mới ở New York.Engineers are tensioning cables to build the new bridge in New York.
Họ không kéo căng dây đúng cách khi dựng lều.They are not tensioning the ropes correctly for the tent setup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ đang làm căng thẳng mối quan hệ với nhóm biểu tình vào tháng Sáu.The government is tensioning relations with the protest group in June.
Họ không làm cho tình hình căng thẳng bằng cách lan truyền tin giả.They are not tensioning the situation by spreading false news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa