Bản dịch của từ Tensioning trong tiếng Việt
Tensioning
NounVerb

Tensioning (Noun)
tˈɛnʃənɪŋ
ˈtɛnʃənɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động siết chặt hoặc làm cho cái gì đó căng.
The act of tightening or making something taut
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tensioning (Verb)
tˈɛnʃənɪŋ
ˈtɛnʃənɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
