ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tensioning
Quá trình kéo căng một vật thể để tăng cường độ bền hoặc sự ổn định của nó
The process of applying tension to something to strengthen it or improve its stability.
这是施加压力以增强某物的力量或稳定性的一种过程。
Tình trạng căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc, thường do căng thẳng hoặc lo lắng gây ra
A state of mental or emotional tension, often caused by stress or anxiety.
一种由压力或焦虑引起的精神或情绪上的紧张状态
Hành động siết chặt hoặc kéo căng thứ gì đó
Tightening or making something more tense.
紧缩或使某物变得紧绷的动作。
Dùng lực kéo căng cái gì đó
Apply tension to something.
对某物施加拉力。
Dàn hoặc căng một vật liệu hoặc bộ phận để đạt được độ căng mong muốn.
Stretch or tighten a material or component to achieve the desired level of tension.
拉紧或收紧某个材料或部件,以达到期望的紧张程度。
Khiến cho căng thẳng hoặc chặt hơn
Make it tighter or more tense.
使变得紧张或更紧