Bản dịch của từ Tent city trong tiếng Việt

Tent city

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tent city(Noun)

tˈɛnt sˈɪti
tˈɛnt sˈɪti
01

Một khu trại tạm bợ gồm nhiều lều, thường do người vô gia cư hoặc những người mất nhà lập lên để ở tạm.

A makeshift camp or shelter consisting of tents typically set up by homeless individuals.

临时帐篷营地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tent city(Phrase)

tˈɛnt sˈɪti
tˈɛnt sˈɪti
01

Khu vực hoặc khu lều tạm nơi người vô gia cư sống trong lều, thường là không hợp pháp hoặc thiếu điều kiện sinh hoạt cơ bản.

A place where homeless people live in tents usually illegally.

无家可归者的临时帐篷区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh