Bản dịch của từ Term trong tiếng Việt

Term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Term(Noun)

tˈɜːm
ˈtɝm
01

Một điều kiện hoặc điều khoản trong thỏa thuận

A condition or stipulation in an agreement

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một cái gì đó tồn tại hoặc được dự định sẽ tồn tại.

A fixed or limited period for which something lasts or is intended to last

Ví dụ
03

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một điều gì đó hoặc để diễn đạt một khái niệm.

A word or phrase used to describe a thing or to express a concept

Ví dụ