Bản dịch của từ Terminus date trong tiếng Việt

Terminus date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminus date(Phrase)

tˈɜːmɪnəs dˈeɪt
ˈtɝmɪnəs ˈdeɪt
01

Một hạn chót hoặc ngày cuối cùng được đặt ra cho một sự kiện cụ thể.

A deadline or cutoff date set for a particular event

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng mà một việc nào đó phải được hoàn thành hoặc nộp.

The final date by which something must be completed or submitted

Ví dụ
03

Ngày hết hạn của hợp đồng hoặc thỏa thuận

The date at which a contract or agreement is set to expire

Ví dụ