tessella
Noun
tessella (Noun)
/tɛˈsɛ.lə/
/tɛˈsɛ.lə/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng tessella đầy màu sắc trong dự án bích họa cộng đồng.The artist used colorful tessella in her community mural project.
Họ không có đủ tessella cho bức tranh khảm của trường.They did not have enough tessella for the school mosaic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tessella là một thuật ngữ trong toán học dùng để chỉ các mảnh hình đã được cắt nhỏ có dạng hình học, thường là hình vuông hoặc hình chữ nhật, được sắp xếp với nhau để tạo thành một bề mặt liền mạch. Thuật ngữ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "tessella" với có cùng cách phát âm /tɛˈsɛlə/ và ý nghĩa, thường được liên kết với nghệ thuật và thiết kế trong các lĩnh vực như kiến trúc và đồ họa.