Bản dịch của từ Test report trong tiếng Việt

Test report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test report(Noun)

tˈɛst rˈɛpɔːt
ˈtɛst ˈrɛpɔrt
01

Một báo cáo chính thức về kết quả của một bài kiểm tra thường được tổ chức theo một định dạng cụ thể.

A formal account of the results of a test often structured in a specific format

Ví dụ
02

Báo cáo tóm tắt các phát hiện từ một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá

A report summarizing the findings of an examination or assessment

Ví dụ
03

Một tài liệu cung cấp thông tin về một bài kiểm tra đã thực hiện, bao gồm kết quả và những giải thích.

A document that provides information about a test performed including the results and interpretations

Ví dụ