Bản dịch của từ Text chat trong tiếng Việt

Text chat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text chat(Noun)

tˈɛkst ʃˈæt
ˈtɛkst ˈtʃæt
01

Việc trao đổi tin nhắn bằng văn bản thường diễn ra trên nền tảng số

Casual messaging exchanges happen on digital platforms.

普通的文字信息交流是在数字平台上进行的。

Ví dụ
02

Đây là một dạng giao tiếp qua tin nhắn, nơi mọi người trò chuyện trực tiếp bằng văn bản

A messaging format that allows people to communicate in real-time through messages.

这是一种即时通讯格式,使人们可以通过消息进行实时交流。

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện diễn ra qua việc gõ chữ trên máy tính hoặc thiết bị di động

A conversation is carried out by typing on a computer or mobile device.

这是通过在电脑或移动设备上输入文字来进行的对话。

Ví dụ