Bản dịch của từ Text chat trong tiếng Việt
Text chat
Noun [U/C]

Text chat(Noun)
tˈɛkst ʃˈæt
ˈtɛkst ˈtʃæt
Ví dụ
02
Đây là một dạng giao tiếp qua tin nhắn, nơi mọi người trò chuyện trực tiếp bằng văn bản
A messaging format that allows people to communicate in real-time through messages.
这是一种即时通讯格式,使人们可以通过消息进行实时交流。
Ví dụ
03
Một cuộc trò chuyện diễn ra qua việc gõ chữ trên máy tính hoặc thiết bị di động
A conversation is carried out by typing on a computer or mobile device.
这是通过在电脑或移动设备上输入文字来进行的对话。
Ví dụ
